võ bị

  1. (cũng nói vũ bị) militaire
    • Trường võ bị
      école militaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "võ bị"

võ bị
Một học viên đang tập luyện trên sân trường võ bị.